Bản dịch của từ 沙橘 trong tiếng Việt

沙橘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙橘 (Danh từ)

shā jú
01

Một loại cây quất/ cam nhỏ (quýt) có quả nhỏ, vỏ mỏng, vị ngọt — tức quả quất/ quýt nhỏ; cũng gọi là quất hoang hoặc quýt rừng.

橘树的一种。其果实小而甜。也指这种橘树的果实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙橘

shā

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép