Bản dịch của từ 沙汀 trong tiếng Việt
沙汀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙汀 (Danh từ)
【shā tīng】
01
Sandin (沙汀) — tên riêng; nhà văn, nhà bút Trung Quốc (1904–1992), người Tứ Xuyên; từng tham gia Đảng Cộng sản Trung Quốc và công tác ở Hội Nhà văn Trung Quốc, có tác phẩm truyện ngắn và tiểu thuyết
2.小说家,散文家(1904-1992)。四川安县人。1927年参加中国共产党。1932年参加左联。曾在延安鲁艺任教。建国后曾任中国作协四川分会主席、中国社科院文学研究所所长。著有短篇小说《在其香居茶馆里》,长篇小说《淘金记》等。有《沙汀选集》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bãi cát phẳng ven sông hoặc giữa nước; bãi cát nông (Hán-Việt: Sa Đinh/Thinh)
1.水边或水中的平沙地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙汀
shā
沙
tīng
汀
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
汀泗桥战役
汀洲
汀渚
汀滢
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
