Bản dịch của từ 沙汰 trong tiếng Việt

沙汰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙汰 (Động từ)

shā tài
01

Sàng lọc, chọn lựa hoặc phê phán, xét duyệt; trong cổ văn còn có nghĩa là làm sạch, loại bỏ (liên quan đến việc phân xử, đánh giá)

1.亦作“沙汏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lọc bỏ, đào thải; chọn lựa rồi loại đi (những thứ không đạt yêu cầu)

2.淘汰;拣选。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙汰

shā

tài

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép