Bản dịch của từ 沙湾 trong tiếng Việt

沙湾

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙湾 (Từ chỉ nơi chốn)

shā wān
01

Hạt Shawan hoặc Saven nahisi ở tỉnh Tacheng 塔城地區 | 塔城地区, Tân Cương

Shawan county or Saven nahisi in Tacheng prefecture 塔城地區|塔城地区 [Tǎ chéng dì qū], Xinjiang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quận Shawan của thành phố Lạc Sơn 樂山市 | 乐山市, Tứ Xuyên

Shawan district of Leshan city 樂山市|乐山市 [Lè shān shì], Sichuan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙湾

shā

wān

沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép