Bản dịch của từ 沙滤器 trong tiếng Việt
沙滤器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙滤器 (Danh từ)
【shā lǜ qì】
01
Bộ lọc dạng cát — một loại lọc nước/液器 trong đó lớp cát (hạt cát) giữ lại các hạt rắn khi chất lỏng chảy qua
滤器的一种。在滤器内铺以适量的沙粒,液体通过沙层时,所含的固体微粒即被截留。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙滤器
shā
沙
lǜ
滤
qì
器
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
滤器
滤尘器
滤水罗
滤波
滤液
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
