Bản dịch của từ 沙滩排球 trong tiếng Việt

沙滩排球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙滩排球 (Danh từ)

shā tān pái qiú
01

Bóng chuyền bãi biển

在沙滩上进行的排球比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙滩排球

shā

tān

pái

qiú

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
排中律
排云
排他
排他性
排仗
球事
球仗
球体
球冠
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép