Bản dịch của từ 沙燕 trong tiếng Việt
沙燕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙燕 (Danh từ)
【shā yàn】
01
Một loài chim én (yến) lông xám, kích thước lớn hơn én nhà, thân mình có vẻ vụng về, thường làm tổ và trú trên kẽ đá, tường hoặc vách núi
燕的一种。毛灰色,比家燕大而笨,常栖息在墙壁的石缝里。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙燕
shā
沙
yàn
燕
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
