Bản dịch của từ 沙牛 trong tiếng Việt

沙牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙牛 (Danh từ)

shā niú
01

Bò vàng (bò nhà/thuần chủng màu vàng) — giống bò vàng đồng/黄牛; còn gọi là 'hoàng ngưu'; thường chỉ loại bò để cày kéo hoặc làm việc nông trại

1.黄牛。

Ví dụ
02

Người tận tâm, trung thành phục vụ người khác (ẩn dụ: người làm việc chăm chỉ, khiêm nhường như 'con trâu cát')

2.比喻忠实诚恳为别人服务的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙牛

shā

niú

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép