Bản dịch của từ 沙特阿拉伯 trong tiếng Việt
沙特阿拉伯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙特阿拉伯 (Danh từ)
【shā tè ā lā bó】
01
Ả-rập Xê-út — quốc gia Tây Á trên bán đảo Ả-rập; thủ đô Riyadh; đất nhiều sa mạc, khí hậu khô nóng; giàu dầu mỏ, là nước xuất khẩu dầu lớn.
西亚国家。在阿拉伯半岛上,东临波斯湾,西濒红海。面积214.97万平方千米。人口1740多万(1995年)。首都利雅得,各国使馆驻吉达。地形大部分为高原。气候干热,沙漠约占全国面积一半。石油储量占世界首位,产量居世界前列。世界最大的石油输出国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙特阿拉伯
shā
沙
tè
特
ā
阿
lā
拉
bó
伯
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
特为
特乃子
特书
特产
特价
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
伯主
伯乐
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
