Bản dịch của từ 沙瑶 trong tiếng Việt

沙瑶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙瑶 (Danh từ)

shā yáo
01

Một loại ốc/tràng biển (một loài nhuyễn thể) có phần thịt cột (muscle) thơm ngon, là hải vị quý; Hán-Việt: sa dao (gợi nhớ chữ ).

海贝类。其肉柱味鲜美,为海味珍品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙瑶

shā

yáo

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép