Bản dịch của từ 沙田惨案 trong tiếng Việt
沙田惨案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙田惨案 (Danh từ)
【shā tián cǎn àn】
01
Sự kiện bạo động/biểu tình lớn liên quan đến thủy thủ ở Sa Điền (Hồng Kông) — gọi tắt là “香港海员大罢工/沙田惨案”的历史事件
见“香港海员大罢工”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙田惨案
shā
沙
tián
田
cǎn
惨
àn
案
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
田丁
田七
田业
田中
田中义一
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
