Bản dịch của từ 沙画锥 trong tiếng Việt

沙画锥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙画锥 (Danh từ)

shā huà zhuī
01

Một cách dùng bút trong thư pháp/書法: nét bút dứt khoát, mạnh mẽ nhưng đều, không lộ mũi kiếm (ẩn hiện sắc bén) — kiểu “dùng như khoan, vẽ trên cát” (tập trung vào giấu cán bút, nét đầm và chắc).

谓笔触遒劲匀整,不露锋芒。语本唐颜真卿《张长史十二意笔法意记》:“后闻于褚河南曰,用笔当须如印泥画沙,思所以不悟。后于江岛遇见沙地平净,令人意悦欲书,乃偶以利锋画其劲险之状,明利媚好,乃悟用笔而锥画沙,使其藏锋,画乃沉着”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙画锥

shā

huà

zhuī

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép