Bản dịch của từ 沙盘推演 trong tiếng Việt

沙盘推演

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙盘推演 (Danh từ)

shā pán tuī yǎn
01

在沙盘上模拟作战方针、策略。后多用于对事情的未来发展、结果进行模拟评估,充分掌握事情的演变脉动,以达成预期目标。。如:「政府为求顺利进入各种国际组织,事先都做过缜密的沙盘推演。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙盘推演

shā

pán

tuī

yǎn

沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép