Bản dịch của từ 沙笼 trong tiếng Việt

沙笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙笼 (Danh từ)

shā lóng
01

Tên phiên âm từ tiếng Mã Lai 'saron' — một loại váy/khăn quấn (váy dài) phổ biến ở Đông Nam Á, thường do cả nam và nữ quấn quanh hông.

马来语saron的译音。东南亚一带人围的一种裙子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙笼

shā

lóng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép