Bản dịch của từ 沙箱 trong tiếng Việt

沙箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙箱 (Danh từ)

shā xiāng
01

Sandbox là một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực bảo mật có tác dụng cô lập các ứng dụng; ngăn chặn các phần mềm độc hại để chúng không thể làm hỏng hệ thống máy tính; hay cài các mã độc nhằm ăn cắp thông tin cá nhân của bạn; hộp cát; bãi cát chơi cho trẻ em

用于儿童玩耍的沙子区域,通常用来建造沙堡或进行其他沙子相关的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙箱

shā

xiāng

沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép