Bản dịch của từ 沙箸 trong tiếng Việt

沙箸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙箸 (Danh từ)

shā zhù
01

Một loài cây/thuộc thực vật mọc ven bờ biển; thường gặp trên bãi cát (cây biển, thực vật bãi cát)

2.一种植物,多生于海滩中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đũa bằng tre/treo (chữ cổ: 亦作沙筯”—— tên đồ dùng giống đũa/que nhỏ); từ cổ ít dùng, liên quan đồ ăn/đồ dùng ăn uống

1.亦作“沙筯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙箸

shā

zhù

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép