Bản dịch của từ 沙罐 trong tiếng Việt

沙罐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙罐 (Danh từ)

shā guàn
01

Lọ/ấm bằng đất nung trộn cát hoặc có lớp cát, thường là đồ gốm thô dùng để đựng hoặc nấu, gợi nhớ chữ Hán '' (cát) + '' (lọ).

用陶土和沙烧制的罐子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙罐

shā

guàn

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
罐头
罐头食品
罐子
罐子玉
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép