Bản dịch của từ 沙莽 trong tiếng Việt

沙莽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙莽 (Danh từ)

shā mǎng
01

Một vùng cát rộng lớn; sa mạc, cồn cát mênh mông (nhấn mạnh bãi cát rộng, hoang vắng)

谓广阔的沙地,大漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙莽

shā

mǎng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép