Bản dịch của từ 沙蒸 trong tiếng Việt

沙蒸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙蒸 (Tính từ)

shā zhēng
01

Nóng như bị hấp trên bãi cát; bãi cát (hoặc cồn cát) nóng bức, oi nồng (Hán Việt: sa-chưng)

谓沙滩或沙地上闷热如蒸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙蒸

shā

zhēng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép