Bản dịch của từ 沙虫 trong tiếng Việt

沙虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙虫 (Danh từ)

shā chóng
01

Sao biển

环节动物的一纲,身体略呈圆筒形,环节不分明,无刚毛,表面有纵横皱纹,前部有粗长而能伸缩的吻,吻的末端有触手,伸开后的触手呈星形,生活在海底泥沙中和礁石的空隙里也叫沙虫见〖星虫〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙虫

shā

chóng

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép