Bản dịch của từ 沙蟹 trong tiếng Việt

沙蟹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙蟹 (Danh từ)

shā xiè
01

Từ phiên âm chỉ trò đánh bài 'showhand' (còn gọi là 'só ha'/'sô ha'), một kiểu cược bài bằng poker; tên một phương pháp/luật chơi bài

英语showhand的译音。或译梭哈。扑克牌赌法的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙蟹

shā

xiè

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép