Bản dịch của từ 沙路 trong tiếng Việt

沙路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙路 (Danh từ)

shā lù
01

Đường trên cát/đường rải sỏi; lối đi chạy qua bãi cát hoặc đường trải đá sỏi

1.沙滩上的路;沙石路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường trải cát (thời Đường) — đường lớn lát mặt bằng cát, chuyên dành cho quan lại (như Tể tướng) đi lại

2.指唐代专为宰相通行车马所铺筑的沙面大路。

Ví dụ
03

Đường có lẫn cát; đường ray phụ (chỉ '沙线' = đường có cát/đường cát)

3.即沙线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙路

shā

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép