Bản dịch của từ 沙里淘金 trong tiếng Việt

沙里淘金

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙里淘金 (Thành ngữ)

shā lǐ táo jīn
01

Đãi cát tìm vàng; đãi cát lấy vàng (tìm kiếm điều quý giá hoặc giá trị trong một đống thứ hỗn tạp)

从沙里淘出黄金。比喻从大量材料中选取精华,也比喻费力极大而收效甚微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙里淘金

shā

táo

jīn

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép