Bản dịch của từ 沙锣 trong tiếng Việt

沙锣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙锣 (Danh từ)

shā luó
01

Một tên cũ/đảo gọi theo âm Hán — '沙锣'亦作'沙罗' (dùng như tên riêng hoặc chỉ vật/khái niệm cổ), thường ít dùng trong hiện đại

1.亦作“沙罗”。

Ví dụ
02

Một loại nhạc cụ gõ (chiêng/bát) dùng trong diễu hành; còn chỉ vật dụng rửa mặt khi hành quân (mang tính lịch sử/đời cũ).

2.一种打击乐器,行军时又作为盥洗用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙锣

shā

luó

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép