Bản dịch của từ 沙门岛 trong tiếng Việt

沙门岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙门岛 (Danh từ)

shā mén dǎo
01

Tên một hòn đảo (đảo Sa Môn) — địa danh ở biển, thuộc huyện Penglai, Sơn Đông; thời Tống, Nguyên từng là nơi đày ải tội phạm.

海岛名。在山东省蓬莱县西北海中,为宋元时流放罪犯之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙门岛

shā

mén

dǎo

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
门丁
门上
门上人
门下
门下人
岛叉
岛可
岛国
岛夷
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép