Bản dịch của từ 沙门氏菌 trong tiếng Việt

沙门氏菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙门氏菌 (Danh từ)

shā mén shì jūn
01

Một chi vi khuẩn (Salmonella) gây bệnh như thương hàn, nhiễm trùng thực phẩm; tên gọi lấy theo nhà khoa học Salmon (Hán Việt: Sa Môn).

杆菌的一属,种类很多,无芽孢,包括伤寒、副伤寒、食物中毒等病原菌。因纪念美国病理学家沙门而定名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙门氏菌

shā

mén

shì

jūn

沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép