Bản dịch của từ 沙雁 trong tiếng Việt

沙雁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙雁 (Danh từ)

shā yàn
01

Một loài ngỗng (cũng viết là 沙鴈), tên chim ngỗng hoang dã

1.亦作“沙鴈”。

Ví dụ
02

Một loài ngỗng trời () thường đậu ở bãi cát ven sông/hồ; gọi theo nơi cư trú là 'sa' (cát)

2.即雁。常栖息于江湖沙渚中,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙雁

shā

yàn

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép