Bản dịch của từ 沙鱼皮 trong tiếng Việt
沙鱼皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙鱼皮 (Danh từ)
【shā yú pí】
01
Da (vảy) của cá mập; có thể nấu ăn làm canh, trong cổ xưa còn dùng để trang trí chuôi kiếm hoặc làm vỏ bao kiếm. (Hán Việt: sa ngư bì)
鲨鱼的皮。可以煮熟作羹。古代多用以装饰刀剑的柄和制成刀剑的鞘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙鱼皮
shā
沙
yú
鱼
pí
皮
Các từ liên quan
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
