Bản dịch của từ 沙鷄 trong tiếng Việt
沙鷄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
沙鷄 (Danh từ)
【shā jī】
01
Tên một loài chim nhỏ giống gà (họ chim cút/gà lôi cỡ nhỏ), sống trên thảo nguyên, thân màu nâu đậm có vằn đen; tương tự 'chim cút/nhím' trong cách gọi dân gian
动物名。鹑鸡目。形似家鸡而嘴小,背部暗褐色,多有黑条纹。产于我国北部及西伯利亚等处的草原。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙鷄
shā
沙
jī
鷄
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
- Các biến thể:
- 砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨ノ丶ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摋
铩
砂
樧
挲
鎩
唦
裟
繺
痧
榝
乷
䶎
廈
啑
濈
嗄
萐
㰱
䝊
帹
䮜
歃
翣
㵪
潈
溪
滋
灂
溳
溁
氻
澸
淚
湯
漄
妗
呂
身
別
㑅
㘫
岍
吺
纽
芠
㑁
妪
沙发
沙滩
沙漠
冰沙
沙拉
沙雕
长沙
沙哑
沙子
豆沙
