Bản dịch của từ 沙鸥 trong tiếng Việt

沙鸥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙鸥 (Danh từ)

shā ōu
01

Một loài chim hải bối/anh vũ (mòng biển) thường đậu, sinh sống trên bãi cát, bãi bồi; chữ Hán chỉ 'những con hải âu trên cát'

栖息于沙滩﹑沙洲上的鸥鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙鸥

shā

ōu

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép