Bản dịch của từ 沙麻竹 trong tiếng Việt

沙麻竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

沙麻竹 (Danh từ)

shā má zhú
01

Một loài tre/giống trúc (cổ tên: 沙摩竹),古书或方言称谓指某类竹子

1.亦作“沙摩竹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại tre/bẹo () thân to, củ mấu lớn, thân dày và chắc — có thể chuốt làm cung nỏ, cây lớn dùng làm xà nhà (chắc, cứng). (Hán Việt: sa ma trúc)

2.竹的一种。根蟠节大,干厚实而坚,可削作弓弩,大者可作茅屋椽梁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沙麻竹

shā

zhú

Các từ liên quan

沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
麻亮
麻仁
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
沙
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SA】
Các biến thể:
砂, 𡋷, 𣲓, 𣲡, 紗
Hình thái radical:
⿰,⺡,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép