Bản dịch của từ 沛厉 trong tiếng Việt

沛厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

沛厉 (Tính từ)

pèi lì
01

Mãnh liệt, dữ dội; (mô tả sóng nước hoặc khí thế) cuồn cuộn, hung mãnh (Hán Việt: 'Bạt Lệ' tương cận với ý 'dữ, mạnh')

汹涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沛厉

pèi

Các từ liên quan

沛中歌
沛公
沛发
沛宫
沛庭
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
沛
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
Các biến thể:
㳈, 伂, 霈, 𨙶, 𥙅
Hình thái radical:
⿰,⺡,巿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép