Bản dịch của từ 沛廷 trong tiếng Việt

沛廷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

沛廷 (Danh từ)

pèi tíng
01

Tên người hoặc tên riêng (沛庭”) — thường là tên nhân vật hoặc địa danh cổ; đọc gần giống Hán-Việt: Bội Đình/Phái Đình (tùy nguồn).

见“沛庭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沛廷

pèi

tíng

Các từ liên quan

沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
沛
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
Các biến thể:
㳈, 伂, 霈, 𨙶, 𥙅
Hình thái radical:
⿰,⺡,巿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép