Bản dịch của từ 沛渥 trong tiếng Việt
沛渥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
沛渥 (Danh từ)
【pèi wò】
01
ân huệ dày đặc, phúc đức lớn (chỉ ân huệ, mưa móc, phúc lộc sung túc)
指盛厚的恩泽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沛渥
pèi
沛
wò
渥
Các từ liên quan
沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 㳈, 伂, 霈, 𨙶, 𥙅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,巿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姵
辔
霈
犻
㧩
嶏
妃
昢
棑
攈
㸬
䟺
瀗
㴊
㵬
㴣
涰
滐
㴬
渂
漭
沆
淋
漨
岕
兌
庍
抒
夋
𠅊
苡
刢
芷
泛
矶
曵
充沛
安沛
颠沛
丰沛
沛公
沛县
沛然
沛泽
滂沛
安沛省
