Bản dịch của từ 沛濊 trong tiếng Việt
沛濊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
沛濊 (Danh từ)
【pèi wèi】
01
Nước đầy, nước chảy mạnh; nước nhiều và dồi dào (mô tả tình trạng nước)
1.水盛貌。
Ví dụ
02
Nước chảy mạnh, sóng lớn cuồn cuộn (dòng nước dữ dội)
2.指汹涌的水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沛濊
pèi
沛
huì
濊
Các từ liên quan
沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
濊泽
濊濊
濊貉
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 㳈, 伂, 霈, 𨙶, 𥙅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,巿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姵
辔
霈
犻
㧩
嶏
妃
昢
棑
攈
㸬
䟺
瀗
㴊
㵬
㴣
涰
滐
㴬
渂
漭
沆
淋
漨
岕
兌
庍
抒
夋
𠅊
苡
刢
芷
泛
矶
曵
充沛
安沛
颠沛
丰沛
沛公
沛县
沛然
沛泽
滂沛
安沛省
