Bản dịch của từ 沛艾 trong tiếng Việt

沛艾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

沛艾 (Động từ)

pèi ài
01

Ngựa lắc đầu (di chuyển đầu mạnh), dáng lắc đầu của ngựa

马头摇动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沛艾

pèi

ài

Các từ liên quan

沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
沛
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
Các biến thể:
㳈, 伂, 霈, 𨙶, 𥙅
Hình thái radical:
⿰,⺡,巿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép