Bản dịch của từ 沝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǐ

ㄓㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuǐ
01

Hai dòng nước chảy song song (như hai con sông nhỏ bên nhau).

二水。

Ví dụ
02

Nước, chất lỏng trong suốt (như nước sông, nước suối).

水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

沝
Bính âm:
【zhuǐ】【ㄓㄨㄟˇ】【TRUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,水,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép