Bản dịch của từ 沞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

~〕hơi ẩm ướt, ướt tạm thời như khi sương mù nhẹ làm ướt lá cây (giúp nhớ: 'tá' như 'táo' ướt sương)

〔湆~〕微湿,暂湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dáng vẻ sôi sục, sủi bọt như nước đang sôi (nhớ hình ảnh nước 'tá' sôi bùng bùng)

沸腾的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

沞
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁ】
Hình thái radical:
⿰,氵,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép