Bản dịch của từ 沞 trong tiếng Việt
沞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | N/A | N/A | N/A |
沞 (Tính từ)
【zā】
01
〔湆~〕hơi ẩm ướt, ướt tạm thời như khi sương mù nhẹ làm ướt lá cây (giúp nhớ: 'tá' như 'táo' ướt sương)
〔湆~〕微湿,暂湿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng vẻ sôi sục, sủi bọt như nước đang sôi (nhớ hình ảnh nước 'tá' sôi bùng bùng)
沸腾的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
