Bản dịch của từ 沟 trong tiếng Việt
沟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
沟 (Danh từ)
【gōu】
01
Kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự
人工挖掘的水道或工事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rãnh; mương; sông ngòi; khe; suối
(沟儿) 一般的水道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rãnh
像沟的浅槽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mương
古代指田间灌溉或排水的水道;后泛指小的水道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 溝, 㳰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑦
佝
緱
句
㽛
勾
拘
鞲
缑
鈎
痀
芶
浩
泀
㳑
濺
泼
㵊
氻
滁
澆
漡
㶈
湯
㒷
诈
𠃫
𠔏
寿
告
凬
没
穷
㹞
彺
𠕓
沟通
代沟
鸿沟
沟壑
水沟
山沟
沟渠
乳沟
沟槽
地沟
