Bản dịch của từ 沟垒 trong tiếng Việt
沟垒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
沟垒 (Cụm từ)
【gōu lěi】
01
战壕与堡垒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沟垒
gōu
沟
lěi
垒
- Bính âm:
- 【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 溝, 㳰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑦
佝
緱
句
㽛
勾
拘
鞲
缑
鈎
痀
芶
浩
泀
㳑
濺
泼
㵊
氻
滁
澆
漡
㶈
湯
㒷
诈
𠃫
𠔏
寿
告
凬
没
穷
㹞
彺
𠕓
沟通
代沟
鸿沟
沟壑
水沟
山沟
沟渠
乳沟
沟槽
地沟
