Bản dịch của từ 沟通渠道 trong tiếng Việt

沟通渠道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

沟通渠道 (Danh từ)

gōu tōng qú dào
01

Trao đổi tư tưởng; khai thông tư tưởng (giữa nhà nước và nhân dân)

指政府与民众之间意见交流的途径,是民主政治基本条件之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沟通渠道

gōu

tōng

dào

Các từ liên quan

沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
沟
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
溝, 㳰
Hình thái radical:
⿰,⺡,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép