Bản dịch của từ 没 trong tiếng Việt

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

(Động từ)

01

Không; không có (sở hữu)

表示''领有、具有''等的否定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không tới; không đến; chưa đến

不够;不到;数量不足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không có (tồn tại)

表示存在的否定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không bằng

用于比较,表示不及,相当于“不如”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Không

用在''谁、什么、哪个''等前面,表示''全都不''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Chưa; chưa từng

未;不曾(对“已然”“曾经”的否定)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Ngập

漫过或高过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hết; tận; suốt; kết thúc

终;尽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chìm; lặn

沉入水中;沉下 (人或物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ẩn; biến mất

消失;隐匿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tịch thu

没收

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép