Bản dịch của từ 没事找事 trong tiếng Việt

没事找事

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没事找事 (Thành ngữ)

méi shì zhǎo shì
01

Cố tình kiếm chuyện; rảnh rỗi sinh nông nổi

指本来与己无关,却自己惹来麻烦。或指本来没有问题,偏要故意挑毛病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没事找事

méi

shì

zhǎo

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
找不自在
找事
找价
找刺儿
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép