Bản dịch của từ 没产 trong tiếng Việt

没产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没产 (Động từ)

méi chǎn
01

Tài sản bị tịch thu/đóng thuế; tài sản của nhà quan bị sung công (bị lấy đi bởi chính quyền)

1.籍没入官的家产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tịch thu tài sản; lấy hết tài sản (do phạt hoặc没收)

2.没收财产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没产

méi

chǎn

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép