Bản dịch của từ 没口 trong tiếng Việt
没口
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
没口 (Tính từ)
【méi kǒu】
01
Sâu sắc
大量地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không đảm bảo
毫无保留地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没口
méi
没
kǒu
口
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
- Các biến thể:
- 殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湄
槑
黴
脄
糜
鎇
塺
脢
㶬
㺳
酶
沒
䜆
銆
䮬
㷵
皌
䘃
殁
帓
驀
貈
抹
眽
滱
注
漑
㴫
㳯
洲
濎
泋
漆
㵊
㵔
㴂
㞳
吻
杇
吩
牢
㞶
沄
𠓥
邴
呎
労
沆
没有
没事
还没
没错
没劲
没用
没戏
没了
没准
没辙
淹没
没收
埋没
没落
出没
沉没
吞没
覆没
湮没
隐没
