Bản dịch của từ 没字碑 trong tiếng Việt

没字碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没字碑 (Danh từ)

méi zì bēi
01

比喻外有儀表卻不通文墨的人 — vẻ ngoài oai phong nhưng không có học thức, chỉ biết hình thức. (hãy liên tưởng: 'bia không chữ' — trống rỗng bên trong)

2.比喻虚有仪表而不通文墨的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bia đá không khắc chữ (bia vô chữ) — ví dụ bia lớn trước đền trên đỉnh Thái Sơn không ghi chữ; gọi chung các bia chôn/đặt mà mặt bia trống không.

1.没有镌刻文字的碑石。指泰山玉皇顶庙前无字的巨碑。碑身高六米,宽一点二米,传为秦始皇时立,后人考证为汉武帝所建。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没字碑

méi

bēi

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
字义
字书
字乳
字人
字体
碑亭
碑刻
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép