Bản dịch của từ 没意思 trong tiếng Việt
没意思

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
没意思 (Tính từ)
Nhạt, không thú vị; chán (dùng để nhận xét chuyện, chuyện cười, chương trình…)
1.没趣,无味。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không có lý, vô lý; không hợp lý, không đáng tin (giống “không có道理”); cũng có thể hiểu là 'chẳng có ý nghĩa' trong ngữ cảnh khác
2.犹没道理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngại ngùng, xấu hổ; cảm thấy không thoải mái vì bị để ý hoặc làm khó xử (Hán Việt: ngại Nguỵ・ý liên tưởng: 'khó xử')
3.犹不好意思,难为情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không có ý nghĩa; vô ích, chán (dùng để nói việc, hành động hoặc lời nói không có tác dụng hoặc không thú vị)
4.犹没意义,没有作用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没意思
méi
没
yì
意
si
思
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
- Các biến thể:
- 殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
