Bản dịch của từ 没意思 trong tiếng Việt

没意思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没意思 (Tính từ)

méi yì sī
01

Nhạt, không thú vị; chán (dùng để nhận xét chuyện, chuyện cười, chương trình…)

1.没趣,无味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có lý, vô lý; không hợp lý, không đáng tin (giống “không có道理”); cũng có thể hiểu là 'chẳng có ý nghĩa' trong ngữ cảnh khác

2.犹没道理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngại ngùng, xấu hổ; cảm thấy không thoải mái vì bị để ý hoặc làm khó xử (Hán Việt: ngại Nguỵ・ý liên tưởng: 'khó xử')

3.犹不好意思,难为情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không có ý nghĩa; vô ích, chán (dùng để nói việc, hành động hoặc lời nói không có tác dụng hoặc không thú vị)

4.犹没意义,没有作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没意思

méi

si

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
意下
意不过
意业
意中
意中事
思不出位
思且
思义
思乎
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép