Bản dịch của từ 没摆拨 trong tiếng Việt

没摆拨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没摆拨 (Động từ)

méi bǎi bō
01

Chưa được sắp xếp/thu xếp; vẫn lộn xộn, chưa xử lý xong (từ phương ngữ, tương tự “没摆布”)

犹没摆布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没摆拨

méi

bǎi

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép