Bản dịch của từ 没正条 trong tiếng Việt

没正条

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没正条 (Tính từ)

méi zhèng tiáo
01

Phương ngữ: lời nói và việc làm không hợp lý, không đúng mực, không đáng tin cậy (hơi tùy tiện, nói nhảm, làm việc không đúng mực)

方言。谓言行不合正理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没正条

méi

zhèng

tiáo

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
条令
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép