Bản dịch của từ 没治 trong tiếng Việt

没治

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没治 (Động từ)

méi zhì
01

Chịu; bó tay

情况坏得没法挽救

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không biết làm thế nào

无可奈何

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

没治 (Tính từ)

méi zhì
01

Hết chỗ chê; không chỗ chê; không chê vào đâu được (người, sự việc)

(人或事) 好得不得了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没治

méi

zhì

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép